Hồ sơ thị trường
Việt Nam
Việt Nam là thị trường gốc và là nơi chúng tôi triển khai mọi dự án sourcing.
Hiệp định thương mại với Việt Nam
Việt Nam có 17 hiệp định thương mại tự do đang hiệu lực. Trang của từng quốc gia cho biết hiệp định nào áp dụng.
| Hiệp định | Hiệu lực với Việt Nam | Chứng từ xuất xứ |
|---|---|---|
| ATIGA Hiệp định Thương mại hàng hoá ASEAN | 2010 | Form D |
| ACFTA Hiệp định Thương mại tự do ASEAN – Trung Quốc | 2005 | Form E |
| AKFTA Hiệp định Thương mại tự do ASEAN – Hàn Quốc | 2007 | Form AK |
| AJCEP Hiệp định Đối tác kinh tế toàn diện ASEAN – Nhật Bản | 2008 | Form AJ |
| VJEPA Hiệp định Đối tác kinh tế Việt Nam – Nhật Bản | 2009 | Form VJ |
| AIFTA Hiệp định Thương mại hàng hoá ASEAN – Ấn Độ | 2010 | Form AI |
| AANZFTA Hiệp định Thương mại tự do ASEAN – Úc – New Zealand | 2010 | Form AANZ |
| VCFTA Hiệp định Thương mại tự do Việt Nam – Chile | 2014 | Form VC |
| VKFTA Hiệp định Thương mại tự do Việt Nam – Hàn Quốc | 2015 | Form VK |
| VN–EAEU FTA Hiệp định Thương mại tự do Việt Nam – Liên minh Kinh tế Á – Âu | 2016 | Form EAV |
| CPTPP Hiệp định Đối tác toàn diện và tiến bộ xuyên Thái Bình Dương | 2019 | Form CPTPP hoặc tự chứng nhận xuất xứ |
| EVFTA Hiệp định Thương mại tự do Việt Nam – Liên minh châu Âu | 2020 | EUR.1 hoặc tự chứng nhận xuất xứ (REX) |
| UKVFTA Hiệp định Thương mại tự do Việt Nam – Vương quốc Anh | 2021 | EUR.1 UK hoặc tự chứng nhận xuất xứ |
| RCEP Hiệp định Đối tác kinh tế toàn diện khu vực | 2022 | Form RCEP |
| VIFTA Hiệp định Thương mại tự do Việt Nam – Israel | 2024 | — |
| AHKFTA Hiệp định Thương mại tự do ASEAN – Hồng Kông (Trung Quốc) | 2019 | Form AHK |
| VN–UAE CEPA Hiệp định Đối tác kinh tế toàn diện Việt Nam – UAE | 2026 | C/O theo CEPA |
Thông tin tham khảo. Quy tắc xuất xứ và biểu thuế thay đổi theo thời gian: chúng tôi xác nhận quy định hiện hành cho mã HS của bạn trước khi đặt hàng.
Cảng biển và sân bay
Quần đảo Hoàng Sa (Việt Nam)Quần đảo Trường Sa (Việt Nam)
Cảng biểnSân bay quốc tếThủ đôThành phố
Cảng biển
- Ho Chi Minh City VNSGN ★
- Haiphong VNHPH ★
- Cai Mep International Terminal VNCMT ★
- Dung Quat VNDQT
- Cam Lâm VNBAN
- Can Tho VNVCA
- Chu Lai VNC8Q
- Hanoi VNHAN
- ICD Sotrans VNSTR
- ICD TRANSIMEX THU DUC VNITX
- Nam Hai Dinh Vu Port VNNHD
- Nhon Trach VNNHT
Sân bay quốc tế
- Cam Ranh International Airport / Cam Ranh Air Base CXR
- Can Tho International Airport VCA
- Cat Bi International Airport HPH
- Da Nang International Airport DAD
- Long Thanh International Airport (Under Construction) LTH
- Noi Bai International Airport HAN
- Phu Bai International Airport HUI
- Phú Quốc International Airport PQC
- Tan Son Nhat International Airport SGN
- Van Don International Airport VDO